Tự đo bếp để báo giá tủ bếp

Bạn chưa cần bản vẽ. Một tờ giấy, thước cuộn và điện thoại là đủ để có báo giá sơ bộ.
- Đo chiều dài từng bức tường sẽ đặt tủ, tính từ góc tường. Đo ở cả sát sàn và độ cao mặt bếp vì tường có thể không thẳng.
- Đo chiều cao từ sàn đến trần, hoặc đến đáy dầm nếu có.
- Đánh dấu vị trí cố định: đường cấp, thoát nước, ổ cắm, ống hút mùi, cửa sổ, cửa đi.
- Ghi thiết bị muốn lắp: bếp, máy hút mùi, lò nướng, máy rửa bát, tủ lạnh, kèm kích thước nếu đã chọn.
- Chụp ảnh toàn cảnh từ các góc và gửi kèm số đo.
Kích thước tham khảo
| Hạng mục | Mức phổ biến |
|---|---|
| Chiều cao tủ dưới tính cả mặt đá | 81–86 cm |
| Chiều sâu tủ dưới | Khoảng 60 cm |
| Chiều sâu tủ trên | Khoảng 30–35 cm |
| Khoảng hở giữa mặt đá và tủ trên | Khoảng 60–70 cm |
| Lối đi giữa hai dãy tủ | Từ 100 cm trở lên |
Bạn có thể gửi những thông tin này qua Zalo 0966 649 289 để được gợi ý bố trí sơ bộ trước khi khảo sát.
Chọn vật liệu tủ: nên dùng loại nào ở đâu
Tủ gồm thùng tủ và cánh tủ. Mỗi phần chịu điều kiện khác nhau nên không nhất thiết dùng cùng một loại.
| Vật liệu | Điểm mạnh | Cần lưu ý | Hợp với |
|---|---|---|---|
| MFC | Giá dễ chịu, nhiều màu | Cạnh và lõi kém chịu nước | Tủ áo, kệ, bàn làm việc ở nơi khô |
| MDF lõi xanh | Chống ẩm tốt hơn MDF thường, bề mặt phẳng | Chống ẩm, không phải chống ngập nước | Thùng tủ bếp, tủ phòng tắm |
| Laminate | Chống xước, chịu lực tốt | Có đường nối ở cạnh | Cánh tủ bếp dùng nhiều |
| Acrylic | Bóng đẹp, dễ lau | Dễ lộ vết xước nhỏ, giá cao hơn | Cánh tủ phong cách hiện đại |
| Gỗ tự nhiên | Vân đẹp, bền, sửa lại được | Giá cao, co ngót theo thời tiết | Bàn, giường, cánh tủ cao cấp |
Xem bảng màu Ba Thanh, An Cường để chọn mã cụ thể.
Ở vùng ẩm hoặc khu vực gần bồn rửa, hãy hỏi rõ vật liệu của cả lõi ván, không chỉ màu bề mặt. Đề nghị xem mẫu thật trước khi chốt.
Chọn bàn ăn đúng cỡ

Mỗi người cần khoảng 60 cm chiều ngang để ngồi thoải mái. Từ đó có thể ước lượng nhanh:
| Số người | Bàn chữ nhật | Bàn tròn |
|---|---|---|
| 2–4 | Khoảng 120 × 75 cm | Đường kính 90–100 cm |
| 4–6 | Khoảng 140–160 × 80 cm | Đường kính 110–130 cm |
| 6–8 | Khoảng 180–200 × 90 cm | Đường kính 130–150 cm |
Chừa đủ khoảng lùi ghế
Tính từ mép bàn đến tường hoặc đồ khác, nên chừa ít nhất 75–90 cm để kéo ghế và đi lại. Bạn có thể trải giấy báo hoặc dán băng keo đúng kích thước bàn xuống sàn để hình dung trước.
Mặt đá cần biết gì
- Đá nung kết: cứng, chịu nhiệt và chống bám bẩn tốt, hợp với bàn dùng hằng ngày.
- Đá tự nhiên: vân độc nhất, nhưng cần lau sớm các vết axit như chanh, giấm vì có thể gây ố.
- Chân bàn: mặt đá khá nặng, nên hỏi kỹ khung chân và kiểm tra độ vững khi nhận hàng.
- Vận chuyển: mặt lớn cần lối đi và thang máy đủ rộng, hãy đo trước khi đặt.
Chọn ghế ăn
- Bàn ăn thường cao khoảng 75 cm, mặt ngồi ghế khoảng 45 cm. Khoảng cách từ mặt ghế đến mặt bàn nên 25–30 cm.
- Ghế có tay vịn cần thử xem có lọt dưới mặt bàn không.
- Nhà có trẻ nhỏ nên chọn chất liệu dễ lau như da PU.
- Nên ngồi thử ít nhất vài phút hoặc hỏi rõ độ sâu mặt ngồi và kích thước ghế.
Chọn kệ tivi và bàn trà

- Chiều dài kệ: nên dài hơn tivi ít nhất 30–60 cm để cân đối.
- Độ cao: tâm màn hình nên gần tầm mắt khi ngồi, thường khoảng 100–110 cm tính từ sàn.
- Khoảng cách ngồi xem: tham khảo 1,5–2,5 lần đường chéo màn hình.
- Bàn trà: cao gần bằng mặt ngồi sofa, cách sofa khoảng 40–50 cm để dễ với tay và vẫn đi lại được.
- Phòng hẹp: bàn trà đôi hoặc bàn tròn giúp lối đi thoáng hơn.
Giữ đúng ngân sách
- Chốt thứ tự ưu tiên: phần dùng hằng ngày như bếp, tủ áo nên đầu tư trước.
- Yêu cầu báo giá ghi rõ vật liệu, quy cách, đơn giá từng hạng mục.
- Duyệt thiết kế và vật liệu trước khi sản xuất, vì đổi sau khi đã làm thường tốn kém hơn nhiều.
- Giữ một khoản dự phòng cho phát sinh khi cải tạo nhà cũ.
- Đọc rõ điều khoản thanh toán, nghiệm thu và bảo hành.
Cập nhật 31/10/2026.